blechnum spicant

blechnum spicant

A hiker admires a cluster of Blechnum spicant growing on a shaded forest slope.

Định nghĩa

Danh từ: Blechnum spicant một loài dương xỉ thân rễ mọc thẳng, với các (frond) mọc thẳng đứng. Loài này nguồn gốc từ châu Âu miền tây Bắc Mỹ; thường được trồng để làm thức ăn cho hươu nai.

dụ sử dụng
  • (Blechnum spicant often grows in moist forests under tree canopies.)
  • (People plant Blechnum spicant in gardens to attract deer.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: Blechnum spicant được coi một loài chỉ thị cho môi trường rừng ẩm, độ axit nhẹ.

    • Sự hiện diện của Blechnum spicant cho thấy đất độ pH thấp. (The presence of Blechnum spicant indicates low soil pH.)
  • Trong làm vườn: Loài dương xỉ này được ưa chuộng khả năng chịu bóng râm dễ chăm sóc.

    • Blechnum spicant lựa chọn tuyệt vời cho các khu vườn bóng râm. (Blechnum spicant is an excellent choice for shaded gardens.)
Biến thể từ gần giống
  • Blechnum (danh từ): Chi thực vật thuộc họ Dương xỉ (Blechnaceae), bao gồm nhiều loài dương xỉ khác.
  • Spicant (tính từ, trong danh pháp khoa học): nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa " gai" hoặc "hình mũi mác", mô tả hình dạng của loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Dương xỉ gai (tên thông dụng, không chính thức): Do hình dạng gai nhẹ.
  • Dương xỉ hươu (tên thông dụng): loài này thường được hươu nai ưa thích làm thức ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : danh từ chỉ tên loài thực vật, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : đây tên khoa học, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.